ENERGY EFFICIENCY
Hiệu quả năng lượng
Course description
This course introduces the principles and practices of energy efficiency in various sectors including residential, commercial, and industrial. Students will learn about the technical, economic, and environmental aspects of energy management, with an emphasis on sustainability and innovation in energy systems.
Tiếng Việt
Học phần giới thiệu các nguyên tắc và thực tiễn về hiệu quả năng lượng trong nhiều lĩnh vực bao gồm dân dụng, thương mại và công nghiệp. Sinh viên sẽ được tìm hiểu về các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế và môi trường của quản lý năng lượng, tập trung vào tính bền vững và đổi mới trong các hệ thống năng lượng.
Course Learning Outcomes (CLOs) 4
Click each outcome to see the translation, mapped PLOs and contribution level.
-
CLO1 Analyze basic concepts, energy policies, and regulations related to economical and efficient energy use.
Phân tích được các khái niệm cơ bản, chính sách năng lượng và các quy định pháp luật liên quan đến sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
PLO 01 RPLO 06 RPLO 08 R -
CLO2 Evaluate energy efficiency in building, industrial, and transportation systems; propose technical solutions to optimize energy consumption.
Đánh giá hiệu quả năng lượng trong các hệ thống tòa nhà, công nghiệp và giao thông; đề xuất các giải pháp kỹ thuật để tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng.
PLO 02 RPLO 04 RPLO 07 R -
CLO3 Apply software tools (such as MEASUR) to simulate, calculate, and analyze the techno-economic benefits of energy-saving projects.
Ứng dụng các công cụ phần mềm (như MEASUR) để mô phỏng, tính toán và phân tích lợi ích kinh tế - kỹ thuật của các dự án tiết kiệm năng lượng.
PLO 03 MPLO 05 M -
CLO4 Conduct a group project on energy auditing or designing energy-saving solutions, demonstrating teamwork and technical reporting skills.
Thực hiện bài tập lớn theo nhóm về kiểm toán năng lượng hoặc thiết kế giải pháp tiết kiệm năng lượng, thể hiện kỹ năng làm việc nhóm và báo cáo kỹ thuật.
PLO 09 MPLO 10 MPLO 11 M
Assessment
| Component | Weight | Timing |
|---|---|---|
| Thi cuối kỳ (Final Examination) | 70.0% | Tuần 16 |
| Tham dự trên lớp | 10.0% | Toàn bộ quá trình học |
| Bài tập nhóm | 20.0% | Tuần 15 |